|
Tên đường phố
|
Điểm đầu đường phố
|
Điểm cuối đường phố
|
Loại đường
|
Mức giá theo vị trí của đất
|
|
Vị trí 1
|
Vị trí 2
|
Vị trí 3
|
Vị trí 4
|
| Phường Phong Quảng |
| Tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến Tỉnh lộ 22 (thôn Tây Hải) | | | 820.000 | 430.000 | 390.000 | |
| Cao Hữu Đính |
| Thửa đất số 70 tờ bản đồ số 80 (17 cũ) | Thửa đất số 236, tờ bản đồ số 80 (17 cũ) | | 990.000 | 690.000 | 500.000 | 400.000 |
| Điền Hải |
| Từ thửa số 29 tờ bản đồ số 61 | Thửa số 39 tờ bản đồ số 97 | | 660.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 |
| Thửa số 27 tờ bản đồ số 97 | Giáp địa phận xã Quảng Ngạn (cũ) | | 840.000 | 660.000 | 490.000 | 340.000 |
| Hải Đông |
| Thửa đất số 69 tờ bản đồ số 73 (56 cũ) | Thửa đất số 21 tờ bản đồ số 74 (57 cũ) | | 450.000 | 390.000 | 260.000 | 180.000 |
| Hải Nhuận |
| Thửa đất số 402 tờ bản đồ số 53 (49 cũ) | Thửa đất số 03 tờ bản đồ số 50 (46 cũ) | | 750.000 | 600.000 | 440.000 | 300.000 |
| Hải Phú |
| Thửa đất số 430 tờ bản đồ số 53 (49 cũ) | Tuyến đường Hải Đông ( Thửa 56 tờ bản đồ số 73 (56 cũ)) | | 660.000 | 530.000 | 390.000 | 260.000 |
| Hải Thành |
| Thửa đất số 123 tờ bản đồ số 49 (45 cũ) | Thửa đất số 173 tờ bản đồ số 45 (41 cũ) | | 450.000 | 390.000 | 260.000 | 180.000 |
| Hải Thế |
| Thừa đất số 176 tờ bản đồ số 45 (41 cũ) | Thửa đất số 49 tờ bản đồ số 45 (41 cũ) | | 450.000 | 390.000 | 260.000 | 180.000 |
| Minh Hương |
| Giáp Quốc lộ 49B (Thửa đất số 749 tờ bản đồ số 99 (34 cũ)) | Thửa đất số 99 tờ bản đồ số 98 (33 cũ) | | 270.000 | 160.000 | 130.000 | 110.000 |