|
Tên đường phố
|
Điểm đầu đường phố
|
Điểm cuối đường phố
|
Loại đường
|
Mức giá theo vị trí của đất
|
|
Vị trí 1
|
Vị trí 2
|
Vị trí 3
|
Vị trí 4
|
| Phường Hương Thủy |
| Bùi Chí Nhuận |
| Võ Liêm | Võ Trác | | 1.500.000 | 850.000 | 550.000 | 320.000 |
| Bùi Huy Bích |
| Thân Nhân Trung | Võ Trác | | 1.200.000 | 680.000 | 440.000 | 250.000 |
| Bùi Thiện Ngộ |
| Thuận Hóa | Hết thửa đất số 1139 và 1155, tờ bản đồ số 10 (đường Quy hoạch 19,5m Khu quy hoạch Sợi Phú Bài) | | 5.200.000 | 3.000.000 | 1.900.000 | 1.100.000 |
| Từ thửa đất số 1136, tờ bản đồ số 10 (đường Quy hoạch 19.5m Khu quy hoạch Sợi) | Vân Dương | | 2.000.000 | 1.100.000 | 740.000 | 420.000 |
| Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn Tất Thành |
| Nguyễn Tất Thành (Nhà bà Lê Thị Xoa) | Đến hết đường (Nhà ông Dương Đức Hoằng) | | 1.500.000 | 850.000 | 550.000 | 320.000 |
| Nguyễn Tất Thành (Nhà ông Đinh Quang Thanh) | Đến hết đường (Nhà ông Phan Ngọc Linh) | | 1.500.000 | 850.000 | 550.000 | 320.000 |
| Nguyễn Tất Thành (Nhà ông Huỳnh Thế Hằng) | Đến hết đường (Nhà ông Võ Xuân Bình) | | 1.500.000 | 850.000 | 550.000 | 320.000 |
| Nguyễn Tất Thành (Nhà bà Đặng Thị Bảy) | Đến hết đường (Nhà ông Trương Văn Sơn) | | 1.500.000 | 850.000 | 550.000 | 320.000 |
| Các tuyến đường còn lại |
| | | | 1.200.000 | 680.000 | 440.000 | 250.000 |
| Chánh Đông |
| Tỉnh lộ 3 | Đường Thủy Lợi (Cuối thôn Chánh Đông) | | 1.200.000 | 680.000 | 440.000 | 250.000 |